Thủ Tục Hải Quan Hàng Gia Công: Quy Trình & Hồ Sơ Mới Nhất

Gia công xuất khẩu là một trong những mô hình kinh doanh cốt lõi giúp các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tối ưu chi phí thuế quan. Tuy nhiên, do đặc thù quản lý chặt chẽ giữa lượng nguyên liệu nhập khẩu ban đầu và sản phẩm hoàn chỉnh xuất khẩu ra nước ngoài, việc nắm vững thủ tục hải quan hàng gia công là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thông quan suôn sẻ, tránh rủi ro vi phạm hành chính hoặc bị truy thu thuế. Bài viết dưới đây của Finlogistics sẽ mang đến cẩm nang toàn diện từ A – Z giúp doanh nghiệp tự tin triển khai luồng hàng này.

1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hàng gia công

Căn cứ theo Luật Thương mại số 36/2005/QH11, gia công thương mại là hoạt động thương mại, theo đó bên nhận gia công thực hiện sản xuất, chế biến hàng hóa theo yêu cầu và nguyên liệu của bên đặt gia công để nhận tiền công.

Đặc điểm quan trọng của hàng gia công:

  • Quyền sở hữu: Nguyên liệu, vật tư, máy móc thiết bị (cho mượn) và sản phẩm cuối cùng thuộc quyền sở hữu của bên đặt gia công (thương nhân nước ngoài).

  • Chính sách thuế: Nguyên liệu nhập khẩu để gia công và sản phẩm gia công xuất khẩu trả lại nước ngoài thuộc đối tượng miễn thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu (theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13).

  • Cơ chế quản lý: Hải quan quản lý dựa trên Hợp đồng gia công, Bảng định mức thực tế (BOM) và Báo cáo quyết toán (BCQT) hàng năm.

tai sao can phan luong hai quan Finlogistics https://www.finlogistics.vn

2. Bảng tổng hợp các mã loại hình hải quan dùng cho hàng gia công

Để khai báo chuẩn xác trên hệ thống VNACCS/VCIS, doanh nghiệp cần phân biệt rõ các mã loại hình hải quan áp dụng cho từng công đoạn trong hợp đồng gia công:

Mã loại hình Tên gọi Mục đích sử dụng
E21 Nhập khẩu nguyên liệu gia công Nhập khẩu nguyên liệu, vật tư từ nước ngoài để gia công cho đối tác
E52 Xuất khẩu sản phẩm gia công Xuất trả sản phẩm gia công hoàn chỉnh ra nước ngoài hoặc khu phi thuế quan
E23 Nhập nguyên liệu gia công chuyển tiếp Nhập nguyên liệu gia công từ doanh nghiệp khác theo chỉ định nội địa
G13 Tạm nhập máy móc, thiết bị Nhập khẩu máy móc, thiết bị do bên thuê gia công cho mượn để thực hiện hợp đồng
G23 Tái xuất máy móc, thiết bị Tái xuất trả lại máy móc, thiết bị cho mượn khi kết thúc hợp đồng gia công

3. Bộ hồ sơ làm thủ tục hải quan hàng gia công đầy đủ

Doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ chứng từ pháp lý minh bạch cho từng khâu nhập – xuất hàng gia công bao gồm:

Hồ sơ nhập khẩu nguyên liệu gia công (Tờ khai E21):

  • Tờ khai hải quan nhập khẩu (mã E21).

  • Hợp đồng gia công và các phụ lục (đã thông báo với hải quan).

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).

  • Vận đơn (Bill of Lading / Air Waybill).

  • Bảng kê chi tiết đóng gói (Packing List).

  • Chứng nhận xuất xứ (C/O) – nếu có.

  • Giấy phép / Kết quả kiểm tra chuyên ngành (nếu có).

Hồ sơ xuất khẩu sản phẩm gia công (Tờ khai E52):

  • Tờ khai hải quan xuất khẩu (mã E52).

  • Hóa đơn thương mại / Hóa đơn gia công.

  • Bảng kê chi tiết đóng gói (Packing List).

  • Vận đơn thực xuất.

  • Chứng thư giám định chất lượng / C/O (theo yêu cầu của bên mua).

4. Quy trình 6 bước thực hiện thủ tục hải quan hàng gia công

Quy trình quản lý dòng hàng gia công diễn ra xuyên suốt theo 6 bước tiêu chuẩn sau:

[1. Thông báo HĐGC] ➔ [2. Nhập NVL (E21)] ➔ [3. Lập Định mức (BOM)]
                                                        │
[6. Nộp BCQT] ◄─── [5. Xử lý dư thừa] ◄─── [4. Xuất SP (E52)]

Bước 1: Thông báo Hợp đồng gia công với Hải quan

Trước khi làm thủ tục cho lô hàng nhập khẩu đầu tiên, doanh nghiệp phải đăng ký và thông báo Hợp đồng gia công (kèm các phụ lục danh mục nguyên liệu, sản phẩm, thiết bị) lên hệ thống Hải quan quản lý.

Bước 2: Làm thủ tục nhập khẩu nguyên liệu (Mã E21)

Khai báo tờ khai điện tử E21, nộp hồ sơ hải quan và hoàn tất thông quan để đưa nguyên liệu về kho bảo quản, phục vụ dây chuyền sản xuất.

Bước 3: Xây dựng và lưu trữ định mức thực tế (BOM)

Trong quá trình sản xuất, doanh nghiệp phải xây dựng bảng định mức sử dụng nguyên liệu thực tế cho từng mã sản phẩm. Định mức này không bắt buộc nộp trước cho hải quan nhưng phải được lưu trữ tại doanh nghiệp để phục vụ giải trình BCQT.

Bước 4: Làm thủ tục xuất khẩu sản phẩm (Mã E52)

Sau khi hoàn thiện gia công, doanh nghiệp mở tờ khai xuất khẩu E52, đóng gói và thông quan xuất trả sản phẩm cho đối tác nước ngoài.

Bước 5: Xử lý nguyên liệu dư thừa, phế liệu, máy móc mượn

Khi kết thúc hợp đồng gia công, lượng nguyên liệu dư thừa, phế liệu hoặc máy móc mượn (mã G13) phải được xử lý theo một trong các hình thức: Tái xuất (G23), tiêu hủy tại Việt Nam, chuyển sang hợp đồng gia công khác, hoặc bán nội địa (chuyển đổi mục đích sử dụng – nộp thuế mã A42).

Bước 6: Lập và nộp Báo cáo quyết toán (BCQT)

Chậm nhất 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính, doanh nghiệp bắt buộc phải nộp Báo cáo quyết toán tình hình sử dụng nguyên vật liệu gia công (Mẫu 15/BCQT-NVL/GSQL) cho cơ quan Hải quan.

5. Những lưu ý “xương máu” để tránh rủi ro kiểm tra hải quan

  • Đồng bộ dữ liệu 3 bên (Kế toán – Kho – Hải quan): Số liệu nguyên liệu nhập khẩu E21, sản phẩm xuất khẩu E52 và lượng tồn kho thực tế phải khớp đúng với sổ sách kế toán. Sự sai lệch không giải trình được sẽ bị phạt vi phạm hành chính và truy thu thuế.

  • Kiểm tra cơ sở sản xuất: Cơ quan Hải quan có quyền kiểm tra đột xuất cơ sở sản xuất, máy móc thiết bị của doanh nghiệp để xác minh năng lực gia công thực tế.

  • Lưu giữ chứng từ định mức: Định mức thực tế (bao gồm tỷ lệ hao hụt) phải có căn cứ kỹ thuật chính xác, lưu giữ đầy đủ biên bản test mẫu, quy trình công nghệ để giải trình khi hải quan kiểm tra sau thông quan.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thủ tục hải quan hàng gia công

Câu 1: Doanh nghiệp gia công có được thuê doanh nghiệp khác gia công lại không?

Được. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhận gia công phải thông báo việc giao nguyên liệu cho cơ sở gia công lại với cơ quan Hải quan quản lý trước khi luân chuyển hàng hóa.

Câu 2: Phế liệu, phế phẩm thu được từ quá trình gia công bán vào nội địa có bị tính thuế không?

Có. Khi bán phế liệu, phế phẩm gia công vào thị trường nội địa, doanh nghiệp phải đăng ký tờ khai chuyển đổi mục đích sử dụng (mã A42) và nộp thuế nhập khẩu, thuế VAT theo quy định hiện hành.

Câu 3: Nếu nộp chậm Báo cáo quyết toán hàng gia công sẽ bị xử lý như thế nào?

Hành vi nộp chậm BCQT sẽ bị phạt tiền theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, đồng thời doanh nghiệp sẽ bị đưa vào danh sách theo dõi rủi ro, tăng nguy cơ bị phân Luồng Đỏ khi làm thủ tục hải quan.

Câu 4: Finlogistics có hỗ trợ tư vấn trọn gói thủ tục hải quan hàng gia công không?

Có. Finlogistics cung cấp dịch vụ hải quan hàng gia công toàn diện: Đăng ký hợp đồng gia công, thông quan hàng E21/E52, tư vấn xây dựng định mức BOM, rà soát sổ sách và lập Báo cáo quyết toán chính xác.

Kết luận

Thực hiện chuẩn xác thủ tục hải quan hàng gia công giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa chính sách ưu đãi thuế, tối ưu quy trình vận hành chuỗi cung ứng và đảm bảo an toàn pháp lý tuyệt đối trước các đợt kiểm tra sau thông quan.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn chuyên sâu về loại hình gia công, lập Báo cáo quyết toán hay tìm kiếm dịch vụ thông quan trọn gói uy tín, hãy liên hệ ngay với Finlogistics để được hỗ trợ chuyên nghiệp!

Thông tin liên hệ Finlogistics:

  • Website: finlogistics.vn

  • Hotline: (+84) 886 865 251 / (+84) 243 68 55555 (nhánh 1)

  • Email: [email protected]

Viết một bình luận